Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gain new experiences

cụm từ

  • có được những trải nghiệm mới
    • gain new experiences: có được những trải nghiệm mới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...