Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gain practical skills

cụm từ

  • đạt được kỹ năng thực tế
    • gain practical skills through experience: đạt được kỹ năng thực tế qua kinh nghiệm
    • gain practical skills in a field: đạt được kỹ năng thực tế trong một lĩnh vực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...