Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gainable

//

* tính từ
  • có thể có được, có thể thắng được, có thể đạt được
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Capable of being obtained or reached.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...