Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30312

gainfully

//

* phó từ
  • hữu ích, ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a gainful way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...