Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gairish

/'^eәriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gairish

//

* tính từ
  • xem garish
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Gairish/ness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...