galactagogue
/^ә'læktә^ɔ^/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galactagogue
//
* tính từ- (y học) làm tăng sữa
Định nghĩa tiếng Anh
n agent that induces milk secretion
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n agent that induces milk secretion
Đang tải...