galactose
/gə'læktous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galactose
/gə'læktous/
danh từ
- (hoá học) galactoze
Định nghĩa tiếng Anh
n. a simple sugar found in lactose
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a simple sugar found in lactose
Đang tải...