galactosis
/,^ælæk'tәusis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galactosis
//
* danh từ- sự tạo sữa; sự sinh ra sữa
Định nghĩa tiếng Anh
n the secretion of milk
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the secretion of milk
Đang tải...