galavant
/'^ælәvænt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galavant
//
* nội động từ- xem gallivant
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...