Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3016

galaxy

/'gæləksi/

danh từ

  • (thiên văn học) ngân hà, thiên hà
  • (nghĩa bóng) nhóm tinh hoa, nhóm
    • a galaxy of talent: nhóm những người có tài
Biến thể từ galaxies số nhiều
Đồng nghĩa star systemnebula
Định nghĩa tiếng Anh

n. a splendid assemblage (especially of famous people)\nn. (astronomy) a collection of star systems; any of the billions of systems each having many stars and nebulae and dust

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...