Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galeate

/'geilieit/

tính từ

  • (thực vật học) hình m
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Galeated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...