Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galeate

/'geilieit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galeate

/'geilieit/

tính từ

  • (thực vật học) hình m
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Galeated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...