galeeny
/gə'li:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galeeny
/gə'li:ni/
danh từ
- (động vật học) gà Phi
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...