galeiform
/^ә'li:ifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galeiform
//
* tính từ- có hình mũ
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...