galena
/gə'li:nə/ phổ biến #31104
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galena
/gə'li:nə/
danh từ
- (khoáng chất) Galen
Định nghĩa tiếng Anh
n. soft blue-grey mineral; lead sulfide; a major source of lead