Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galena

/gə'li:nə/ phổ biến #31104
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galena

/gə'li:nə/

danh từ

  • (khoáng chất) Galen
Định nghĩa tiếng Anh

n. soft blue-grey mineral; lead sulfide; a major source of lead

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...