Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31104

galena

/gə'li:nə/

danh từ

  • (khoáng chất) Galen
Định nghĩa tiếng Anh

n. soft blue-grey mineral; lead sulfide; a major source of lead

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...