Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galenical

/gə'lenikəl/

danh từ

  • thuốc bằng các loại cây cỏ, thuốc lá (chữa bệnh)

tính từ

  • (như) galenic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or containing, galena.\nan. Relating to Galen or to his principles and method of\n treating diseases.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...