galere
/ɡə'leə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galere
//
* danh từ- nhóm người riêng
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...