Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galingale

/'gæliɳgeil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galingale

/'gæliɳgeil/

danh từ (thực vật học)

  • cây củ gấu
  • cây gừng núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. European sedge having rough-edged leaves and spikelets of reddish flowers and aromatic roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...