Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galingale

/'gæliɳgeil/

danh từ (thực vật học)

  • cây củ gấu
  • cây gừng núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. European sedge having rough-edged leaves and spikelets of reddish flowers and aromatic roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...