Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galley-proof

/'gælipru:f/

danh từ

  • (ngành in) bản in thử, bản rập th
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...