galley-proof
/'gælipru:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galley-proof
/'gælipru:f/
danh từ
- (ngành in) bản in thử, bản rập th
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...