galley-slave
/'gælisleiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galley-slave
/'gælisleiv/
danh từ
- người nô lệ chèo thuyền
- người phải làm việc cực nhọc
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...