Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galley-slave

/'gælisleiv/

danh từ

  • người nô lệ chèo thuyền
  • người phải làm việc cực nhọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...