Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galley-west

/'^æliwest,,^æli'w-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galley-west

//

* phó từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) làm xáo trộn; làm phá hoại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...