Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galligaskins

/,gæli'gæskinz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galligaskins

/,gæli'gæskinz/

danh từ số nhiều

-(đùa cợt) quần bó ở đầu gối; quần
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Loose hose or breeches; leather leg quards. The word is used loosely and often in a jocose sense.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...