Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gallimaufry

/,gæli'mɔ:fri/

danh từ

  • mớ hỗn độn, mớ hổ lốn
Định nghĩa tiếng Anh

n a motley assortment of things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...