Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gallimaufry

/,gæli'mɔ:fri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gallimaufry

/,gæli'mɔ:fri/

danh từ

  • mớ hỗn độn, mớ hổ lốn
Định nghĩa tiếng Anh

n a motley assortment of things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...