Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galliot

/'gæliət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galliot

/'gæliət/

danh từ

  • thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà-lan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Galiot.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...