Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gallipot

/,gælipɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gallipot

/,gælipɔt/

danh từ

  • bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ (đựng thuốc xoa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A glazed earthen pot or vessel, used by druggists and apothecaries for containing medicines, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...