Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galloway

/'gæləwei/

danh từ

  • giống ngựa galôuây (Ê-cốt)
Biến thể từ galloways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a district in southwestern Scotland\nn. breed of hardy black chiefly beef cattle native to Scotland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...