Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galloway

/'gæləwei/
Biến thể từ galloways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galloway

/'gæləwei/

danh từ

  • giống ngựa galôuây (Ê-cốt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a district in southwestern Scotland n. breed of hardy black chiefly beef cattle native to Scotland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...