Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galoot

/gə'lu:t/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • thuỷ thủ
  • lính
  • người vụng về
  • người vô dụng, người vô tích s
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disreputable or clumsy man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...