Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galoot

/gə'lu:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galoot

/gə'lu:t/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • thuỷ thủ
  • lính
  • người vụng về
  • người vô dụng, người vô tích s
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disreputable or clumsy man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...