galore
/gə'lɔ:/ Collins ★ phổ biến #19724
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galore
/gə'lɔ:/
phó từ
- rất nhiều, dồi dào
- a meat with meat and beer galore: bữa cơm có rất nhiều thịt và rượu bia
danh từ
- sự phong phú, sự dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh
s. in great numbers