Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galore

/gə'lɔ:/ Collins ★ phổ biến #19724
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galore

/gə'lɔ:/

phó từ

  • rất nhiều, dồi dào
    • a meat with meat and beer galore: bữa cơm có rất nhiều thịt và rượu bia

danh từ

  • sự phong phú, sự dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh

s. in great numbers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...