galvanoluminescence
/,^ælvәnәu,lu:mi'nesns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galvanoluminescence
//
- (Tech) phát quang điện lưu
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...