Từ điển Anh–Việt

112.632 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galvanometer shunt

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galvanometer shunt

//

  • (Tech) bộ phân lưu điện kế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...