Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gambadoes

/gæm'beidou/

danh từ, số nhiều gambados; gambadoes

  • cái nhảy (của ngựa)
  • (nghĩa bóng) hành vi ngông cuồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Gamashes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...