Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamboge

/gæm'bu:ʤ/ phổ biến #44095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamboge

/gæm'bu:ʤ/

danh từ

  • nhựa Cămpuchia (dùng làm thuốc vẽ màu vàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gum resin used as a yellow pigment and a purgative n. a strong yellow color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...