game bird
/ɡeim bə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
game bird
//
* danh từ- chim bị săn làm thịt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...