game changer
Nghĩa thường dùng
“The new platform was a game changer.”Nền tảng mới là một bước ngoặt thay đổi cuộc chơi.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The new platform was a game changer.”Nền tảng mới là một bước ngoặt thay đổi cuộc chơi.
Đang tải...