gamely
/'geimli/ phổ biến #22242
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gamely
//
* phó từ- liều lỉnh, mạo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a plucky manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a plucky manner
Đang tải...