Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

game

/ɡeɪm/

Đang hiển thị mục gốc game cho “gamer”.

Nghĩa thường dùng

Trò chơi danh từ

“Play games.”Chơi game.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...