Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamesome

/'geimsəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamesome

/'geimsəm/

tính từ

  • bông đùa, vui đùa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Gay; sportive; playful; frolicsome; merry.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...