Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gamesome

/'geimsəm/

tính từ

  • bông đùa, vui đùa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Gay; sportive; playful; frolicsome; merry.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...