gametangium
/,^æmi'tændʒjәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gametangium
//
* danh từ- túi giao tử; bọc giao tử
Định nghĩa tiếng Anh
n cell or organ in which gametes develop
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n cell or organ in which gametes develop
Đang tải...