Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gametogeny

/,^æmi'tɔdʒini/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gametogeny

//

* danh từ
  • tính sinh giao tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...