Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gametophore

/^ә'mi:tә,fɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gametophore

//

* danh từ
  • cuồng túi giao tử
Định nghĩa tiếng Anh

n a modified branch bearing gametangia as in the thalloid liverworts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...