Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamey

/'^eimi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamey

//

* tính từ
  • xem gamy
Định nghĩa tiếng Anh

s suggestive of sexual impropriety s (used of the smell of meat) smelling spoiled or tainted s willing to face danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...