Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamma ray

/ˈɡæmə rei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamma ray

//

  • (Tech) tia gamma

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...