Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamma rays

/'gæmə'reiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamma rays

/'gæmə'reiz/

danh từ số nhiều

  • (vật lý) tia gama
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...