Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gamma rays

/'gæmə'reiz/

danh từ số nhiều

  • (vật lý) tia gama
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...