Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gammagraphy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gammagraphy

//

* danh từ
  • gama ký; X quang ký; chụp X quang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...