gamobium
/^ә'mәubiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gamobium
//
* danh từ- (sinh học) thế hệ hữu tính
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...