Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamodeme

/'^æmә,di:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamodeme

//

* danh từ
  • (sinh học) nhóm cá thể giao phối

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...