Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gamodeme

//

* danh từ
  • (sinh học) nhóm cá thể giao phối

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...