gamogenetic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gamogenetic
//
* tính từ- thuộc sự sinh sản hữu tính; hữu tính
Định nghĩa tiếng Anh
a. Relating to gamogenesis.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Relating to gamogenesis.
Đang tải...