Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamopetalous

/,gæmə'petələs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamopetalous

/,gæmə'petələs/

tính từ

  • (thực vật học) cánh hợp (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a corolla composed of partially or wholly fused petals forming a corolla shaped like a tube or funnel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...