gamp
/gæmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gamp
/gæmp/
danh từ
- (thực vật học) cái ô (dù) to
Định nghĩa tiếng Anh
n. colloquial terms for an umbrella
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. colloquial terms for an umbrella
Đang tải...