Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gang-plank

/'gæɳbɔ:d/

-plank) /'gæɳplæɳk/

danh từ

  • ván cầu (để lên xuống tàu)
Biến thể từ gang-planks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...