Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ganged

/'ɡæŋd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ganged

//

* tính từ
  • ghép đôi; ghép bộ
Định nghĩa tiếng Anh

v act as an organized group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...